MAXHUB CMB Series – Màn Hình Thương Mại 4K Chuẩn Chuyên Nghiệp
Giải Pháp Tối Ưu Cho Phòng Họp Doanh Nghiệp & Digital Signage Thương Mại
Trong kỷ nguyên làm việc lai (hybrid work) và truyền thông hình ảnh số, màn hình thương mại chuyên nghiệp không còn là tùy chọn xa xỉ mà đã trở thành nền tảng thiết yếu của mọi doanh nghiệp hiện đại. MAXHUB CMB Series chính là câu trả lời toàn diện – một dòng màn hình thương mại 4K được thiết kế dành riêng cho môi trường doanh nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao, hoạt động liên tục 24/7 và tích hợp liền mạch với hệ sinh thái hội nghị trực tuyến.
Với dải kích thước đa dạng từ 43" đến 98", công nghệ hiển thị màu sắc Factory-Calibrated Precision, hệ điều hành Android 14 mạnh mẽ, chứng nhận Microsoft Teams Rooms và Crestron – MAXHUB CMB Series đang được triển khai tại hàng nghìn doanh nghiệp toàn cầu.
Tổng Quan Dòng Sản Phẩm MAXHUB CMB Series
MAXHUB CMB Series thuộc phân khúc Commercial Display (màn hình thương mại) cao cấp của thương hiệu MAXHUB – một trong những thương hiệu dẫn đầu thị trường thiết bị phòng họp và truyền thông doanh nghiệp toàn cầu.
Các model trong dòng CMB Series: ND43CMB (43"), ND50CMB (50"), ND55CMB (55"), ND65CMB (65"), ND75CMB (75"), ND86CMB (86"), ND98CMB (98") – bao phủ mọi không gian từ phòng họp nhỏ, sảnh tiếp tân đến hội trường lớn và trung tâm thương mại.
Tính Năng Nổi Bật của MAXHUB CMB Series
1. Màu Sắc Chuyên Nghiệp – Factory-Calibrated Precision
Mỗi màn hình được hiệu chỉnh màu sắc tại nhà máy (Factory-Calibrated) trước khi xuất xưởng, đảm bảo chất lượng màu chuẩn xác tuyệt đối ngay khi lắp đặt.
- Hỗ trợ đầy đủ 4 không gian màu: sRGB (98%), Adobe RGB, DCI-P3 và Display P3
- Tái hiện 1,07 tỷ màu sắc (10-bit color depth) – gấp 64 lần so với màn hình 8-bit thông thường
- True HDR Experience: tương phản phong phú, màu sắc rực rỡ, chi tiết sắc nét đến từng pixel
- Advanced Controls: đồng bộ hóa màu sắc trên nhiều màn hình ghép (video wall) chính xác tuyệt đối
- Độ sáng 500 nits: hiển thị rõ ràng ngay cả trong môi trường ánh sáng mạnh
2. Chất Lượng 4K & Độ Bền Vượt Trội
Mỗi màn hình MAXHUB CMB Series sở hữu độ phân giải 4K UHD (3840 × 2160), tần số quét 60Hz, tấm nền ADS chống chói 25% Haze với góc nhìn rộng 178°/178°.
- Hoạt động liên tục 24 giờ/7 ngày không gián đoạn – chuẩn thương mại thực thụ
- Khung nhôm cao cấp (full-metal chassis), kháng bụi IP5X
- Tuổi thọ bảng đèn nền 100.000 giờ – tương đương hơn 11 năm sử dụng liên tục
- Viền siêu mỏng (ultra-narrow bezel), tỷ lệ màn hình/thân máy 95%
- Chứng nhận tiết kiệm năng lượng: EPEAT Bronze, Energy Star và EU ErP Tier E
3. Hệ Thống Thông Minh – Android 14 & MAXHUB Signage OS V2.0
CPU Quad-Core A73 (1.8GHz), AI APU chuyên dụng (1.5 TOPS), RAM 4GB + ROM 32GB đảm bảo đa nhiệm mượt mà và ổn định dài hạn.
- Hệ điều hành Android 14 – bảo mật tốt hơn, tương thích ứng dụng rộng hơn
- Khởi động nhanh dưới 10 giây nhờ công nghệ STR (Suspend-To-RAM)
- Watch Dog mechanism: tự động khởi động lại khi phát hiện lỗi hệ thống
- Wi-Fi 6 (802.11ax, 2.4/5GHz) + Bluetooth 5.2 + Gigabit Ethernet
- Phát 4K video, nhiều định dạng file, auto-playlist cho digital signage
4. Tích Hợp Hội Nghị Toàn Diện – Microsoft Teams Rooms & BYOD
MAXHUB CMB Series có Meeting Mode chuyên dụng – tự động bật/tắt đồng bộ với hệ thống Microsoft Teams Rooms (MTR).
- Chứng nhận chính thức Microsoft Teams Rooms – tương thích 100%
- Hỗ trợ BYOD qua cổng Type-C đa năng hoặc wireless dongle
- MAXHUB Share: chia sẻ màn hình không dây tương thích Miracast, AirPlay, Chromecast
- Chế độ PIP (Picture-in-Picture) và PBP (Picture-by-Picture)
- Loa stereo 2.0 công suất 2×16W (max), áp suất âm thanh 84dB
5. Kết Nối Phong Phú & Quản Lý Tập Trung
- 3× HDMI IN + 1× HDMI OUT, USB Type-C, USB 2.0 & USB 3.0, Audio IN/OUT, SPDIF, RS232
- 2× Gigabit Ethernet (RJ45 IN + OUT) – hỗ trợ daisy-chain
- Chứng nhận Crestron Connected®, Extron và Q-Sys
- NDI Certified (HX & High Bandwidth) – lý tưởng cho live event, broadcasting, esports
- Video wall 5×5 – tạo màn hình ghép cho command center, showroom
- MAXHUB Pivot: quản lý tập trung, tương thích 20+ CMS toàn cầu (Appspace...)

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông Số | |
|---|---|
| Kích thước | 43" / 50" / 55" / 65" / 75" / 86" / 98" |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K UHD) |
| Độ sáng | 500 nits (tất cả kích thước) |
| Loại tấm nền | ADS (Anti-Glare 25% Haze) | VA (50") |
| Góc nhìn | 178° / 178° (ngang / dọc) |
| Hệ màu | 98% sRGB, 1.07 tỷ màu (10-bit) |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Tỷ lệ tương phản | 1.200:1 (ADS) | 5.000:1 (VA 50") |
| Hệ điều hành | Android 14 | MAXHUB Signage OS V2.0 |
| CPU | Quad-Core ARM Cortex-A73 @ 1.8GHz |
| RAM / ROM | 4 GB RAM / 32 GB ROM |
| Loa | 2×12W (nominal) / 2×16W (max) – Stereo 2.0 |
| Kết nối có dây | 3× HDMI IN, 1× HDMI OUT, 2× RJ45, Type-C, RS232, SPDIF |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11ax, 2.4/5GHz), Bluetooth 5.2 |
| Thời gian hoạt động | 24 giờ / 7 ngày liên tục |
| Bảo vệ | IP5X kháng bụi | Watch Dog tự phục hồi |
| Chứng nhận | Crestron, Extron, Q-Sys, NDI, MTR, EPEAT, Energy Star |
| Bảo hành | 3 năm chính hãng |
Ứng Dụng Thực Tế – MAXHUB CMB Series Phù Hợp Cho Ai?
- Doanh nghiệp & Văn phòng: Phòng họp từ huddle room đến hội trường lớn. Tích hợp Teams Rooms, Zoom, BYOD không dây.
- Bán lẻ & Trung tâm thương mại: Digital signage quảng cáo 24/7, video wall ấn tượng, menu board nhà hàng.
- Khách sạn & Sảnh đón tiếp: Wayfinding, lịch sự kiện, màn hình chào mừng khách hàng.
- Giáo dục & Đào tạo: Phòng học, hội thảo, seminar – hình ảnh 4K sắc nét, âm thanh stereo.
- Control Center & Broadcasting: Video wall 5×5, NDI support cho studio truyền hình, esports arena.
Tại Sao Chọn MAXHUB CMB Series?
So với màn hình consumer thông thường: CMB Series tối ưu cho thương mại với 24/7, factory-calibrated color, khung nhôm IP5X và MAXHUB Pivot – những tính năng hoàn toàn vắng mặt ở màn hình gia đình.
So với đối thủ cùng phân khúc: Nổi bật với hệ sinh thái phòng họp toàn diện (XBar Series, MAXHUB Share, MTR), đa chứng nhận AV/IT (Crestron, Extron, Q-Sys, NDI) và TCO thấp hơn nhờ tiết kiệm năng lượng & tuổi thọ cao.
Hỗ trợ triển khai: Room Configurator trực tuyến, USB Quick Clone, USB Quick Mount và mạng lưới đối tác chứng nhận toàn quốc.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ MAXHUB CMB Series có hỗ trợ Microsoft Teams không?
Có. MAXHUB CMB Series có chứng nhận chính thức Microsoft Teams Rooms (MTR). Màn hình tự động bật/tắt đồng bộ với hệ thống MTR và có thể điều khiển trực tiếp từ console.
❓ Màn hình có thể hoạt động liên tục 24/7 không?
Hoàn toàn có. CMB Series hoạt động 24 giờ/7 ngày liên tục. Tuổi thọ 100.000 giờ cùng hệ thống Watch Dog tự phục hồi đảm bảo không gián đoạn trong mọi triển khai quy mô lớn.
❓ CMB Series có hỗ trợ video wall không?
Có, hỗ trợ video wall lên đến 5×5 (25 màn hình). Advanced Controls đảm bảo màu sắc đồng nhất. USB Quick Clone giúp đồng bộ cấu hình cho nhiều màn hình nhanh chóng.
❓ Có thể chia sẻ màn hình không dây từ laptop/điện thoại không?
Có. CMB Series hỗ trợ MAXHUB Share, Miracast (Windows/Android), AirPlay (Apple), Chromecast. Dongle USB gắn cạnh màn hình giúp kết nối dễ dàng không cần cài đặt.
❓ Bảo hành MAXHUB CMB Series như thế nào?
Bảo hành 3 năm chính hãng. Chứng nhận quốc tế: Crestron Connected®, Extron, Q-Sys, EPEAT Bronze, Energy Star, EU ErP Tier E và NDI Certified.
📞 Liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu, báo giá ưu đãi và trải nghiệm trực tiếp sản phẩm!
| 🖥 MÀN HÌNH (Display) | |
| Mã Model | ND86CMB |
| Kích Thước Màn Hình | 86" (inch) |
| Tỷ Lệ Khung Hình | 16:9 |
| Loại Tấm Nền | ADS (Anti-Glare) |
| Độ Sáng (Typ.) | 500 nits |
| Độ Tán Xạ Ánh Sáng (Haze) | 25% |
| Độ Phân Giải | 3840 × 2160 (4K UHD) |
| Tần Số Quét | 60 Hz |
| Tỷ Lệ Tương Phản (Typ.) | 1,200:1 |
| Góc Nhìn (Ngang × Dọc) | 178° / 178° |
| Không Gian Màu | 98% sRGB (Hỗ trợ thêm: Adobe RGB, DCI-P3, Display P3) |
| Số Màu Hiển Thị | 1.07 tỷ màu (10-bit) |
| Hướng Lắp Đặt | Ngang (Landscape) / Dọc (Portrait) |
| Thời Gian Hoạt Động | 24 giờ / 7 ngày liên tục |
| ⚙️ HỆ THỐNG TÍCH HỢP (Built-in System) | |
| Hệ Điều Hành | Android 14.0 | MAXHUB Signage OS V2.0 |
| CPU | ARM Cortex-A73 × 4 lõi, 1.8 GHz |
| AI APU | 1.5 TOPS (Nâng cao chất lượng hình ảnh thời gian thực) |
| RAM | 4 GB |
| ROM (Bộ Nhớ Trong) | 32 GB |
| Thời Gian Khởi Động | Dưới 10 giây (STR – Suspend-To-RAM) |
| 🔌 KẾT NỐI (Connectivity) | |
| HDMI IN | × 3 cổng |
| HDMI OUT | × 1 cổng |
| USB 2.0 | × 2 cổng |
| USB 3.0 | × 1 cổng |
| USB Type-C | × 1 cổng (Full-function – BYOD có dây) |
| Audio IN | × 1 cổng |
| Audio OUT | × 1 cổng |
| SPDIF (Quang) | × 1 cổng |
| RS232 | × 1 cổng (Điều khiển & tích hợp hệ thống AV) |
| RJ45 IN (Ethernet) | × 1 cổng – Gigabit |
| RJ45 OUT (Ethernet) | × 1 cổng – Gigabit (Hỗ trợ daisy-chain) |
| Khe Wi-Fi Module | × 1 khe cắm (Module slot) |
| Wi-Fi (Module SI07B) | Wi-Fi 6 (802.11ax / ac / b / g / n / a) Băng tần: 2.4 GHz & 5 GHz |
| Bluetooth | 5.2 |
| 🔊 ÂM THANH (Audio) | |
| Kênh Âm Thanh | 2.0 Stereo |
| Công Suất Loa | 2 × 12W (danh định) / 2 × 16W (tối đa) |
| Áp Suất Âm Thanh | 84 dB (SPL) |
| 💡 TÍNH NĂNG PHẦN MỀM (Software Features) | |
| Hệ Điều Hành Signage | MAXHUB Signage OS V2.0 |
| Chia Sẻ Màn Hình | MAXHUB Share BYOD Miracast AirPlay Chromecast |
| Quản Lý Thiết Bị | MAXHUB Pivot (Tương thích 20+ CMS toàn cầu, bao gồm Appspace) |
| Tính Năng Đặc Biệt | Xoay màn hình • Tự động chuyển nguồn vào (Auto Input Change) • Phát nội dung qua URL • Wake on LAN • Hiệu chỉnh màu (Color Calibration) • PIP (Picture-in-Picture) • PBP (Picture-by-Picture) |
| Tính Năng Bảo Vệ Hệ Thống | Watch Dog (Tự động khởi động lại khi phát hiện lỗi) |
| Phát Nội Dung 4K | Hỗ trợ đa định dạng, Auto-Playlist cho digital signage |
| NDI (Network Device Interface) | NDI Certified HX & High Bandwidth (*Cập nhật qua OTA trong tương lai) |
| 📹 TÍCH HỢP HỘI NGHỊ (Meeting Integration) | |
| Microsoft Teams Rooms | Certified Meeting Mode chuyên dụng – Tự động bật/tắt đồng bộ MTR |
| BYOD Có Dây | Qua cổng USB Type-C đa năng (Full-function Type-C), độ phân giải lên đến 1080P |
| BYOD Không Dây | Dongle gắn bên cạnh màn hình + MAXHUB Share (Side-mounted USB pairing port) |
| Giá Đỡ XBar Series | Tùy chọn Hỗ trợ lắp XBar Series bracket phía sau (*Mua thêm riêng) |
| Giá Đỡ Video Bar Đa Hãng | Tương thích tất cả kích thước – cần WIB20 Display Mount Bracket (*Mua thêm riêng) |
| 🏆 CHỨNG NHẬN (Certifications) | |
| Tích Hợp AV | Crestron Connected® Extron Q-SYS |
| Tiết Kiệm Năng Lượng | EPEAT Bronze Energy Star EU ErP Tier E |
| Video Over IP | NDI Certified (HX & High Bandwidth) |
| Kết Nối Không Dây DFS | Hỗ trợ DFS Channel Selection (*Một số khu vực nhất định, ví dụ Châu Âu) |
| 📐 THÔNG SỐ VẬT LÝ (Physical Specification) | |
| Độ Rộng Viền Màn Hình | 15.9 mm / 0.63 inch (đều 4 cạnh) |
| Tỷ Lệ Màn Hình / Thân Máy | 95% (Screen-to-body ratio) |
| Kích Thước Tổng Thể (R × C × D) | 1930.8 × 1101.7 × 68 mm 76.04 × 43.37 × 2.68 inch |
| Chuẩn Treo Tường VESA | 600 × 400 mm |
| Vật Liệu Khung | Full-Metal Chassis (Khung nhôm nguyên khối) |
| Kháng Bụi | IP5X |
| Tuổi Thọ Bảng Đèn Nền | 100.000 giờ (~11 năm hoạt động liên tục) |
| Lắp Đặt Nhanh | Quick Mount (thẻ căn chỉnh tích hợp sẵn trong máy) |
| Cổng Kết Nối | Đặt bên cạnh (side-ported) – gọn gàng, dễ quản lý cáp |
| 🛡 BẢO HÀNH (Warranty) | |
| Bảo Hành Màn Hình | 3 năm chính hãng |
Để Hỗ Trợ Giải Pháp & Chính Sách Đại Lý
Vui lòng liên hệ trực tiếp qua email bên dưới để nhận được sự tư vấn tốt nhất.
✉️ kinhdoanh@avinetwork.vn
