55 inch, 4000 nits, kín nước–bụi mức IP56, kính chịu đập IK10
55XE4P-B thuộc dòng IP-rated Outdoor của LG Commercial Display, nhóm Outdoor & Window Facing. LG định vị máy là màn ngoài trời bền, hình rõ khi nắng gắt, giảm ố vàng nhờ giải pháp nhiệt và xác nhận chống biến màu.
Trang sản phẩm: lgcommercialdisplay.com — 55XE4P-B
Tóm tắt
-
55", IPS M+, Direct LED, Full HD 1920×1080
-
4.000 nits (typ.), 3.200 nits (min.)
-
IP56, kính 5 mm IK10, chống phản xạ, chịu IR, shatter-proof
-
QWP (quarter-wave plate)
-
−30°C đến 50°C, ẩm 5–100%, chạy 24/7
-
webOS 6.1, Wi-Fi và Bluetooth tích hợp
-
Tuổi backlight khoảng 50.000 giờ
-
Nặng đầu máy 38 kg, dày 88 mm
Sáng 4000 nits, góc nhìn IPS
Độ sáng điển hình 4.000 nits, tối thiểu 3.200 nits, đủ cho mặt tiền và quảng cáo ngoài trời khi nắng mạnh. Panel IPS, góc 178°×178°, M+ để màu đậm hơn RGB IPS thông thường ở cùng mức điện. Contrast 1.000:1, dynamic contrast 500.000:1, gam màu 72%, 10-bit / 1,07 tỷ màu, response 8 ms (G to G), haze 3%, tần số 60 Hz.Máy xoay được cả ngang và dọc. Cảm biến sáng tự chỉnh nits theo môi trường: tăng khi trời sáng, giảm khi tối.

Chống ố vàng — UL verified anti-discoloration
LG gọi đây là điểm đau của màn outdoor: vàng màn và vòng đen. XE4P dùng giải pháp nhiệt để hạn chế hai lỗi đó. LG công bố là màn đầu trong ngành sản xuất được UL xác nhận đặc tính chống biến màu (anti-discoloration). Chi tiết xác nhận nằm trên hệ thống verify của UL, mã LG dẫn trên trang sản phẩm.Đây là chứng nhận đặc tính chống ố, không phải chứng nhận IP. Khi viết thầu, tách hai mục: UL anti-discoloration và IP56.

IP56 và kính IK10
Vỏ kín IP56: chống bụi ở mức “dust-protected” (không phải kín bụi tuyệt đối như số 6) và chịu tia nước mạnh. LG mô tả đây là mức cần cho quảng cáo ngoài trời, chống nước và bụi.Kính bảo vệ dày 5 mm, IK10, tempered, anti-reflective, chịu hồng ngoại, shatter-proof. Mục đích là giảm vỡ panel khi va đập, hạ chi phí thay module.Bezel đen. Rộng bezel khoảng 38,4 mm trên/dưới và 26 mm trái/phải. Kích thước đầu máy 1.292,5 × 737,4 × 88,0 mm, nặng 38,0 kg. Thùng 1.446 × 890 × 207 mm, nặng khoảng 43,5 kg.

Nhiệt độ rộng và conformal coating
Nhiệt độ hoạt động công bố −30°C đến 50°C, ẩm 5% đến 100%. Chú thích nội bộ LG: −30°C đến 50°C khi không nắng trực tiếp, hoặc có nắng nhưng hệ làm mát đang chạy; khi nắng trực tiếp có thể giới hạn −30°C đến 40°C. Không nên ghi “chịu 50°C dưới nắng gắt” nếu bỏ chú thích này.Mạch và nguồn có conformal coating, màng mỏng và màng thở, chống bụi, bột sắt, ẩm và tạp chất. Quạt tích hợp. Cảm biến nhiệt, sáng, pixel, dòng, backlight, ẩm và gia tốc (gyro).
Điện và preset sáng
Nguồn trong máy, AC 100–240 V, 50/60 Hz.
|
Mức
|
Công suất
|
|---|---|
|
Typ.
|
210 W
|
|
Max.
|
460 W
|
|
Smart Energy Saving 70%
|
190 W
|
|
DPM / tắt
|
dưới 0,5 W
|
|
BTU
|
1.126 BTU/h typ., 1.365 BTU/h max.
|
Preset sáng: Manual (max 95%, min 5%), Highlight (100% / 20%), Basic (70% / 10%), Nearby (50% / 10%). Panel M+ được LG nêu giảm khoảng 35% điện backlight so với RGB IPS ở full white 400 nits (IEC 62087, 10 phút) — đây là so sánh panel, không phải so sánh cả máy outdoor ở 4.000 nits.Backlight Sync chỉnh sáng đồng bộ khi ghép nhiều màn. Tile mode tới 15×15.
webOS 6.1
SoC chạy webOS 6.1, bộ nhớ trong eMMC 16 GB. Phát nội dung local, lịch, USB plug-and-play, fail-over (mất player ngoài thì giữ nội dung cuối), PIP, PBP 2, play via URL, xoay hình, gapless playback, cloning cấu hình, SNMP, Wake on LAN, HDMI-CEC, beacon.
Wi-Fi và Bluetooth tích hợp để chuyển nội dung không dây. Cảm biến va đập và lệch góc lắp gửi cảnh báo cho quản trị.
Điều khiển từ xa qua LG Control Manager (cần LAN). Theo dõi điện theo ngày, tuần, tháng qua LG ConnectedCare — gói này bán riêng. SuperSign CMS, SuperSign Control+ và SuperSign Cloud tương thích; một số phần mềm bán riêng.
Cổng vào: HDMI ×2 (HDCP 2.2), DisplayPort (HDCP 2.2), RS-232C, RJ45, USB 2.0 Type-A ×2. Có cổng loa ngoài.
An toàn CB / NRTL. EMC: FCC Class A, CE, KC, VCCI. ErP: có. Energy Star: không.

|
Hạng mục
|
55XE4P-B
|
|---|---|
|
Size
|
55"
|
|
Panel
|
IPS, M+, Direct LED
|
|
Độ phân giải
|
1920×1080
|
|
Sáng
|
4.000 nits typ. / 3.200 nits min.
|
|
Contrast
|
1.000:1 (dynamic 500.000:1)
|
|
Góc nhìn
|
178×178
|
|
Response
|
8 ms G-to-G
|
|
QWP
|
Có
|
|
Kính
|
5 mm, IK10, AR, IR, shatter-proof
|
|
Bảo vệ
|
IP56
|
|
Nhiệt độ
|
−30°C đến 50°C (xem chú thích nắng)
|
|
Ẩm
|
5–100%
|
|
Vận hành
|
24/7
|
|
Tuổi backlight
|
50.000 giờ typ.
|
|
OS
|
webOS 6.1
|
|
RAM lưu trữ
|
eMMC 16 GB
|
|
Không dây
|
Wi-Fi, Bluetooth
|
|
Điện typ. / max
|
210 W / 460 W
|
|
Khối lượng
|
38 kg
|
|
Kích thước
|
1292,5 × 737,4 × 88 mm
|
|
Chứng nhận
|
CB, NRTL, FCC A, CE, KC, VCCI, ErP
|
Để Hỗ Trợ Giải Pháp & Chính Sách Đại Lý
Vui lòng liên hệ trực tiếp qua email bên dưới để nhận được sự tư vấn tốt nhất.
✉️ kinhdoanh@avinetwork.vn
